Khi sống ở Nhật Bản, sau mỗi tháng, bạn sẽ nhận được hóa đơn tiền điện của tháng trước đó. Tất cả thông tin in trên hóa đơn tiền điện đều bằng tiếng Nhật, có lẽ là một thách thức không hề nhỏ với các bạn mới sang Nhật, chưa thành thạo tiếng Nhật.
Huyền Trang, một du học sinh trường tiếng tại Fukuoka chia sẻ, “em không hiểu hóa đơn tiền điện cho lắm, nên chỉ nhìn số tiền tổng hết bao nhiêu, rồi ra combini thanh toán”. Cách làm của Trang có lẽ không phải là trường hợp hiếm hoi.
Tuy nhiên, nếu bạn đọc hiểu tốt các thông tin in trên hóa đơn tiền điện, bạn sẽ dễ dàng quản lý mức chi tiêu bao nhiêu cho tiền điện, có khi nào công ty điện tính sai sót gì không. Hơn thế nữa, khi đã lựa chọn sinh sống tại Nhật Bản, việc hiểu rõ các thông tin như tiền điện, nước, gas… cũng là cách giúp bạn hòa nhập nhanh hơn với cuộc sống tại đây.
Dưới đây là một hóa đơn tiền điện tại Nhật.

Giờ hãy cùng tìm hiểu các thông số theo từng ô được tạm đánh số từ 1 tới 11 trên hóa đơn nhé:
1/ Tên và địa chỉ của khách hàng
Thông tin đầu tiên in trên hóa đơn tiền điện là tên và địa chỉ của bạn.
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
電気ご利用量のお知らせ | Denki go riyou ryou no oshirase | Thông tin về lượng điện sử dụng |
様 | Sama | Ông/Bà |
ご使用場所 | Goshiyou Basho | Địa chỉ của bạn |
2/ Khoảng thời gian sử dụng điện
Thời gian viết hóa đơn tiền điện sẽ ghi theo lịch Nhật Bản.
Ví dụ,: hóa đơn ở trên tính khoảng thời gian dùng điện là 2 年12月分, nghĩa là khoảng tháng 12 năm Reiwa 2, tức là tháng 12 năm 2020.
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
~年~月分 | ~Nen ~gatsu bun | Hóa đơn điện cho tháng ~ của năm ~ |
ご使用期間 | Goshiyou kikan | Thời gian sử dụng điện (kỳ thanh toán) |
検針月日 | Kenshin tsukihi | Ngày kiểm tra đồng hồ điện |
~日間 | Nichikan | Kiểm tra đồng hồ điện vào khoảng thời gian nào trong ngày |
3/ Lượng điện sử dụng
Gồm thông tin về lượng điện bạn đã sử dụng (ご使用量) trong kỳ thanh toán lần này, tính theo kWh.
4/ Số tiền phải trả
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
請求金額 | Seikyuukingaku | Số tiền tổng bạn cần thanh toán |
うち消費税など相当額 | Uchi shouhizei nado soutougaku | Số tiền thuế tiêu thụ… đã bao gồm |
上記料金内訳 | Jouki ryokin uchiwake | Phân tích số tiền trên |
基本料金~円~銭 | Kihon ryokin ~en ~sen | Phí cơ bản hàng tháng |
電力量料金 | Denryokuryou ryokin | Phí sử dụng điện |
~段料金 | ~Dan ryokin | Phí theo tầng |
燃料費調整額 | Sai ene hatsuden fukakin tou | Số tiền điều chỉnh chi phí nhiên liệu |
再エネ発電賦課金等 | Sai ene hatsuden fukakin tou | Thuế năng lượng tái tạo… |
口座振替割引 | Kouza furikae waribiki | Giảm giá khi chuyển khoản ngân hàng |
5/ Thông tin hợp đồng
Phần này của hóa đơn hiển thị thông tin về hợp đồng của bạn.
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
ご契約種別 | Go keiyaku shubetsu | Loại hợp đồng |
従量電灯 | Juuryou dentou | Loại hợp đồng được sử dụng |
ご契約 | Go keiyaku | Hợp đồng |
6/ Đồng hồ điện
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
当月指示数 | Tougetsu shijisuu | Thông số điện tháng này |
前月指示数 | Zengetsu shijisuu | Thông số điện tháng trước |
差引 | Sashihiki | Số điện chênh lệch giữa tháng này với tháng trước |
計器乗率(倍) | Keiki jouritsu (bai) | Hệ số hiệu chuẩn để tính độ chính xác của đồng hồ đo |
取替前計量値 | Torikae mae keiryouchi | Mức tiêu thụ cho đến thời điểm đồng hồ đo được thay đổi |
計器乗率番号 | Keiki jouritsu bangou | Tham chiếu tỷ lệ hoặc hệ số cụ thể đã được áp dụng cho số đọc đồng hồ |
7/ Lượng điện sử dụng năm ngoái
Nếu bạn đã sử dụng điện liên tục trong hơn một năm, phần này sẽ so sánh mức sử dụng của năm ngoái với mức sử dụng của năm nay.
8/ Chi phí nhiên liệu
Phần này chỉ ra cách tính toán điều chỉnh chi phí nhiên liệu giúp bạn hiểu vì sao hết tổng số tiền điện đó trong tháng này.
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
燃料費調整のお知らせ(1kWhあたり) | Nenryou-hi chousei no oshirase (1 kWh) atari | Thông báo điều chỉnh giá nhiên liệu (trên 1 kWh) |
12月(当月)分 | Juunigatsu tougetsu bun | Phần tháng 12 (tháng hiện tại) |
1月(翌月)分 | Ichigatsu yokugetsu bun | Phần tháng 1 (tháng tới) |
翌月分は当月分に比べ | Yokugetsu bun wa tougetsu bun ni kurabe | Phần của tháng tiếp theo so với tháng hiện tại |
9/ Thời hạn thanh toán
Phần này gồm ngày đến hạn bạn cần thanh toán tiền điện (今月分お支払期限日) và lần tiếp theo công ty điện lực sẽ kiểm tra đồng hồ điện của bạn (次回検針予定日). Trên thực tế, nếu bạn lỡ quên hạn thanh toán, sau đó ít ngày vẫn có thể thanh toán tại cửa hàng tiện lợi.
10/ Mã số khách hàng
Nếu bạn muốn thay đổi loại hợp đồng điện, thắc mắc về hóa đơn… bạn có thể liên lạc với TEPCO hoặc công ty điện lực bạn đang sử dụng dịch vụ của họ. Lúc này, bạn cần đọc mã số khách hàng (お客様番号) ở phần này cho bên điện lực. 地区番号 là mã số quận nơi bạn đang sống.
11/ Hóa đơn thanh toán tiền điện hàng tháng
Phần này của hóa đơn là bản tóm tắt ngắn gọn mọi thông tin quan trọng nhất như số tiền bạn cần phải trả, số tiền đóng thuế tiêu dùng và thời hạn thanh toán.
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
(A)電気料金等領収書 | Denki ryoukin tou ryoushuu-sho | (A) Biên lai hóa đơn tiền điện |
年月分 | Nengetsubun | Số tiền tháng nào của năm nào |
金額 | Kingaku | Tổng số tiền |
うち消費税等相当額 | Uchi shouhizei tou soutougaku | Số tiền thuế tiêu thụ… đã bao gồm |
お支払人氏名 | Oshiharainin shimei | Tên của người thực hiện thanh toán |
お支払期限日 | Oshiharai kigenbi | Ngày đến hạn thanh toán |
上記お支払期限日を過ぎた場合のお支払は、コンビニエンス・ストアにお願いいたします。 | Jouki oshiharai kigenbi o sugita baai no oshiharai wa, konbiniensu sutoua ni onegai itashimasu | Nếu thanh toán sau ngày hạn thanh toán, vui lòng thanh toán tại cửa hàng tiện lợi. |
Bên cạnh thanh toán tại các combini, bạn có thể chọn thiết lập chuyển khoản ngân hàng để thanh toán tiền điện hàng tháng tự động trên website TEPCO hoặc công ty điện lực bạn đang dùng dịch vụ.
Hi vọng những thông tin giải thích về hóa đơn tiền điện ở trên sẽ giúp bạn hiểu rõ về loại hóa đơn này.